beautification
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động làm đẹp, sự tô điểm: "Beautification" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một thứ gì đó trở nên đẹp hơn, thường được áp dụng cho không gian công cộng, cảnh quan, hoặc khu vực đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án làm đẹp của thành phố bao gồm trồng cây và vẽ tranh tường.)
- (Việc làm đẹp công viên đã thu hút nhiều du khách hơn.)
- (Các nỗ lực làm đẹp cộng đồng tập trung vào việc dọn rác và thêm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urban beautification": làm đẹp đô thị, một thuật ngữ chuyên ngành trong quy hoạch đô thị.
- Urban beautification often involves renovating public squares and adding green spaces. (Làm đẹp đô thị thường bao gồm cải tạo quảng trường công cộng và thêm không gian xanh.)
- "beautification project": dự án làm đẹp, thường có quy mô lớn và có kế hoạch.
- The beautification project received funding from local businesses. (Dự án làm đẹp đã nhận được tài trợ từ các doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Beautify (động từ): làm đẹp.
- They plan to beautify the neighborhood with new benches. (Họ dự định làm đẹp khu phố bằng những chiếc ghế dài mới.)
- Beautiful (tính từ): đẹp.
- The garden looks beautiful after the beautification. (Khu vườn trông thật đẹp sau khi được làm đẹp.)
- Beauty (danh từ): vẻ đẹp.
- Beauty is the goal of any beautification effort. (Vẻ đẹp là mục tiêu của mọi nỗ lực làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Embellishment: sự tô điểm, trang trí thêm (thường mang tính chi tiết).
- Adornment: sự trang hoàng, làm đẹp (thường dùng cho đồ vật hoặc con người).
- Enhancement: sự nâng cao, cải thiện vẻ ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beautify something up: làm đẹp một thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc tạm thời (không phổ biến).
- She beautified the room up with some fresh flowers. (Cô ấy đã làm đẹp căn phòng bằng vài bông hoa tươi.)
Thành ngữ liên quan
- Put lipstick on a pig: tô điểm cho một thứ xấu xí (mang nghĩa mỉa mai, trái ngược với beautification thực sự).
- No amount of beautification can hide the building's poor design; it's like putting lipstick on a pig. (Không có sự làm đẹp nào có thể che giấu thiết kế tồi của tòa nhà; nó giống như tô son cho heo vậy.)