beatification

/bi:,ætìi'keiʃn/
danh từ
  1. sự ban phúc lành; sự làm sung sướng,
  2. sự hưởng hạnh phúc
  3. (tôn giáo) sự tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

beatification
The Pope announces the beatification of a holy nun.