beatification
/bi:,ætìi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Tôn giáo, Công giáo Rôma) Sự tuyên phúc: Là hành động chính thức của Giáo hoàng tuyên bố một người đã qua đời có cuộc sống thánh thiện, đáng được tôn kính công khai. Đây là bước đầu tiên trong quá trình phong thánh.
- Sự ban phúc lành, sự làm cho hạnh phúc tột độ: Hành động khiến ai đó trở nên cực kỳ hạnh phúc và được ban phúc.
- Trạng thái hạnh phúc tột đỉnh: Cảm giác sung sướng, hưởng hạnh phúc tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beatification of Mother Teresa took place in 2003. (Sự tuyên phúc cho Mẹ Teresa diễn ra vào năm 2003.)
- Winning the award was a moment of pure beatification for the artist. (Giành được giải thưởng là khoảnh khắc hạnh phúc tột đỉnh đối với nghệ sĩ.)
- His kindness brought a sense of beatification to the entire community. (Lòng tốt của ông ấy đã mang lại cảm giác hạnh phúc trọn vẹn cho toàn bộ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ceremony of beatification": Nghi lễ tuyên phúc.
- Thousands attended the ceremony of beatification for the new blessed. (Hàng ngàn người đã tham dự nghi lễ tuyên phúc cho vị chân phước mới.)
- "A look of beatification": Vẻ mặt hạnh phúc, mãn nguyện tột độ.
- A look of beatification spread across her face when she saw her newborn child. (Vẻ mặt hạnh phúc ngập tràn lan tỏa trên khuôn mặt cô ấy khi nhìn thấy đứa con mới chào đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Beatify (động từ): Tuyên phúc, làm cho hạnh phúc.
- The Pope will beatify the martyrs next year. (Đức Giáo hoàng sẽ tuyên phúc cho các vị tử đạo vào năm tới.)
- Beatific (tính từ): Thể hiện sự hạnh phúc tột độ, hân hoan; có vẻ thánh thiện.
- She had a beatific smile. (Cô ấy có một nụ cười hân hoan / thánh thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Canonization (sự phong thánh): (Từ đồng nghĩa trong bối cảnh tôn giáo, nhưng là bước cao hơn sau beatification).
- Blessedness (phúc lành, hạnh phúc): Trạng thái được ban phúc và hạnh phúc.
- Exaltation (sự tôn vinh, sự hân hoan): Cảm giác vui sướng, hân hoan tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "beatification")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "beatification")
danh từ
- sự ban phúc lành; sự làm sung sướng,
- sự hưởng hạnh phúc
- (tôn giáo) sự tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)