beauty spot

beauty spot

A lady places a small black beauty spot near the corner of her mouth.

Định nghĩa
  • Danh từ: Miếng dán làm đẹp: "beauty spot" một miếng dán nhỏ, thường màu đen, được phụ nữ đeo trên mặt như một vật trang trí, phổ biến trong thế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một miếng dán làm đẹp nhỏ gần môi để tôn lên vẻ ngoài của mình.)
  • (Vào thế kỷ 18, các miếng dán làm đẹp thường được dùng để che khuyết điểm hoặc thể hiện địa vị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a beauty spot": đeo hoặc dán một miếng dán làm đẹp lên mặt.

    • Ladies would carefully apply a beauty spot to draw attention to their eyes. (Các quý sẽ cẩn thận đeo một miếng dán làm đẹp để thu hút sự chú ý vào đôi mắt của họ.)
  • "beauty spot as a fashion statement": miếng dán làm đẹp như một tuyên bố thời trang.

    • The beauty spot was not just for covering flaws; it was a fashion statement among the aristocracy. (Miếng dán làm đẹp không chỉ để che khuyết điểm; còn một tuyên bố thời trang trong giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty mark (n): vết đẹp, nốt ruồi duyên (thường chỉ nốt ruồi tự nhiên trên da, không phải miếng dán).
    • Marilyn Monroe's beauty mark is one of her most famous features. (Nốt ruồi duyên của Marilyn Monroe một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của .)
  • Patch (n): miếng dán (có thể dùng thay thế cho "beauty spot" trong ngữ cảnh này).
Từ đồng nghĩa
  • Patch: miếng dán (thường dùng chung).
  • Mouche: từ tiếng Pháp chỉ miếng dán làm đẹp, thường dùng trong lịch sử thời trang.
    • She adorned her face with a mouche, a type of beauty spot. ( ấy trang trí khuôn mặt bằng một miếng dán mouche, một loại miếng dán làm đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beauty spot". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự quyến rũ địa vị.