beauty-spot

/'bju:tispɔt/
Học thuật
Thân thiện
beauty-spot

A small beauty-spot on her cheek is considered charming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt ruồi (ở mặt): Một đốm nhỏ, thường màu nâu hoặc đen, trên da mặt, đôi khi được coi một nét duyên dáng hoặc điểm nhấn tô điểm cho vẻ đẹp.
    • Thắng cảnh, cảnh đẹp: Một địa điểm tự nhiên phong cảnh đẹp, thường thu hút khách du lịch hoặc người đến tham quan.
dụ sử dụng
  • Nghĩa: Nốt ruồi (ở mặt):

    • She has a small beauty-spot just above her lip. ( ấy một nốt ruồi nhỏ ngay phía trên môi.)
    • In the 18th century, both men and women sometimes wore artificial beauty-spots. (Vào thế kỷ 18, cả đàn ông phụ nữ đôi khi còn dán nốt ruồi giả.)
  • Nghĩa: Thắng cảnh, cảnh đẹp:

    • The lake is a famous beauty-spot in this region. (Hồ nước một thắng cảnh nổi tiếng trong vùng này.)
    • We stopped at a beauty-spot to take some photographs of the valley. (Chúng tôi dừng lạimột cảnh đẹp để chụp vài bức ảnh thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beauty-spot" như một điểm nhấn thẩm mỹ: Trong lịch sử thời trang trang điểm, "beauty-spot" (nốt ruồi) có thể được tạo ra một cách cố ý để nhấn mạnh vẻ đẹp của làn da trắng hoặc che đi các khuyết điểm.
  • "beauty-spot" trong quy hoạch du lịch: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu quảng bá du lịch để chỉ những địa điểm tầm nhìn đẹp hoặc giá trị cảnh quan đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Beauty mark (n): Cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cho nghĩa "nốt ruồi trên mặt".
  • Scenic spot / viewpoint (n): Điểm ngắm cảnh, thắng cảnh (cùng nghĩa với "beauty-spot" về địa điểm).
  • Mole (n): Nốt ruồi (từ y học hoặc thông thường, không nhất thiết mang sắc thái "làm đẹp" như "beauty-spot").
Từ đồng nghĩa
  • Nốt ruồi: Mole, beauty mark.
  • Thắng cảnh: Scenic spot, picturesque location, tourist attraction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "beauty-spot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beauty-spot")

beauty-spot

A small beauty-spot on her cheek is considered charming.

danh từ
  1. nốt ruồi (ở mặt)
  2. thắng cảnh, cảnh đẹp