beaux-arts

Học thuật
Thân thiện
beaux-arts

Les étudiants admirent une peinture dans un musée des beaux-arts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Mỹ thuật: "beaux-arts" là một thuật ngữ chỉ chung các ngành nghệ thuật tạo hình, đặc biệt nhấn mạnh đến vẻ đẹp thẩm mỹ hình thức, như hội họa, điêu khắc kiến trúc. Thuật ngữ này thường gắn liền với truyền thống hàn lâm kinh điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il étudie les beaux-arts à l'université. (Anh ấy học mỹ thuậttrường đại học.)
    • Ce musée est consacré aux beaux-arts. (Bảo tàng này dành riêng cho mỹ thuật.)
    • L'Académie des Beaux-Arts est une institution prestigieuse. (Học viện Mỹ thuậtmột tổ chức uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "École des Beaux-Arts": Trường Mỹ thuật. Đâytên gọi của các học viện nghệ thuật danh tiếng, đặc biệtPháp, nơi đào tạo theo phong cách quy tắc hàn lâm truyền thống.
    • Il rêve d'intégrer l'École des Beaux-Arts de Paris. (Anh ấy mơ ước được vào học tại Trường Mỹ thuật Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau-arts (danh từ giống đực, số ít, ít dùng): đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "beaux-arts".
  • Arts plastiques (danh từ giống đực, số nhiều): nghệ thuật tạo hình. Thuật ngữ này hiện đại hơn rộng hơn, bao gồm cả các hình thức nghệ thuật mới như sắp đặt, video art.
  • Arts graphiques (danh từ giống đực, số nhiều): nghệ thuật đồ họa, thường liên quan đến in ấn thiết kế.
Từ đồng nghĩa
  • Arts (danh từ giống đực, số nhiều): nghệ thuật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả âm nhạc, khiêu vũ).
  • Arts visuels (danh từ giống đực, số nhiều): nghệ thuật thị giác.
Lưu ý
  • "Beaux-arts" luôn được sử dụngdạng số nhiều.
  • Khi viết hoa ("Beaux-Arts"), thuật ngữ này thường chỉ các học viện, trường học hoặc tổ chức chính thức liên quan đến đào tạo nghiên cứu mỹ thuật kinh điển.
beaux-arts

Les étudiants admirent une peinture dans un musée des beaux-arts.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) mỹ thuật