bebop
/'bi:bɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bebop, Bibôp: Một thể loại nhạc jazz hiện đại, phát triển vào khoảng những năm 1940, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, những đoạn độc tấu phức tạp, hòa âm cải tiến và thường được biểu diễn bởi các nhóm nhạc nhỏ.
Động từ:
- Nhảy theo điệu bebop: Khiêu vũ theo nhịp điệu của thể loại nhạc bebop.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Charlie Parker and Dizzy Gillespie were pioneers of bebop. (Charlie Parker và Dizzy Gillespie là những người tiên phong của nhạc bebop.)
- The club was famous for its live bebop performances in the 1950s. (Câu lạc bộ nổi tiếng với những màn trình diễn bebop trực tiếp vào những năm 1950.)
Động từ:
- The crowd loved to bebop all night long. (Đám đông thích nhảy bebop suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bebop era": thời kỳ bebop, chỉ giai đoạn thịnh hành của thể loại nhạc này.
- He is a scholar specializing in the bebop era. (Ông ấy là một học giả chuyên về thời kỳ bebop.)
Biến thể và từ gần giống
- Bop (n): Cách gọi tắt thông dụng của "bebop".
- He prefers the energy of bop to earlier jazz styles. (Anh ấy thích sức sống của bop hơn các phong cách jazz trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Modern jazz: jazz hiện đại (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bebop).
- Post-swing jazz: nhạc jazz hậu kỳ swing.
Thành ngữ liên quan
- "to be all about that bebop": (thành ngữ không chính thức) rất yêu thích hoặc đam mê nhạc bebop.
- My grandfather's record collection is all about that bebop. (Bộ sưu tập đĩa của ông tôi toàn là nhạc bebop.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc bibôp (một loại nhạc ja)