becalmed

Học thuật
Thân thiện
becalmed

The sailboat is becalmed on the glassy sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về tàu thuyền) đứng yên, không thể di chuyển không gió: Trạng thái một con tàu hoặc thuyền buồm bị mắc kẹt trên biển, không thể di chuyển do hoàn toàn không gió để lấp đầy cánh buồm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailing ship was becalmed in the middle of the ocean for three days. (Con tàu buồm đứng yên giữa đại dương suốt ba ngày.)
    • The becalmed fleet waited anxiously for a breeze. (Hạm đội bị đình trệ chờ đợi một làn gió trong lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical use): Dùng để mô tả một tình huống hoặc dự án bị đình trệ, không tiến triển, giống như một con tàu không gió.
    • The peace talks were becalmed for months due to disagreements. (Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ trong nhiều tháng bất đồng.)
    • His career seemed becalmed after the initial success. (Sự nghiệp của anh ấy dường như bị đình trệ sau thành công ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Becalm (Động từ, ít dùng): Làm cho (một con tàu) đứng yên không gió.
    • The sudden lack of wind becalmed the yacht. (Sự thiếu hụt gió đột ngột đã làm chiếc du thuyền đứng yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalled: Bị đình lại, ngừng lại.
  • Motionless: Bất động, không chuyển động.
  • Stuck: Bị mắc kẹt, bị kẹt lại.
Từ trái nghĩa
  • Underway: Đang di chuyển, đang tiến hành.
  • Moving: Đang chuyển động.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để mô tả tàu thuyền buồm. Khi dùng với nghĩa ẩn dụ, thường ám chỉ sự đình trệ không mong muốn sự chờ đợi một yếu tố bên ngoài (như "cơn gió" của sự thay đổi) để có thể tiếp tục.
becalmed

The sailboat is becalmed on the glassy sea.

Adjective
  1. (tàu thuyền) đứng yên, không thể di chuyển không gió