because
/bi'kɔz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Vì, bởi vì: Dùng để nối hai mệnh đề, giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân cho sự việc được nêu trong mệnh đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- We stayed inside because it was raining. (Chúng tôi ở trong nhà vì trời đang mưa.)
- She was late because the bus didn't come. (Cô ấy đến muộn bởi vì xe buýt không tới.)
- I trust him because he is always honest. (Tôi tin anh ấy vì anh ấy luôn trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Just because...": Chỉ dùng để nhấn mạnh rằng một lý do không đủ hoặc không hợp lý để biện minh cho điều gì đó.
- Just because you're older doesn't mean you're always right. (Chỉ vì bạn lớn tuổi hơn không có nghĩa là bạn luôn đúng.)
Dùng ở đầu câu (trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh): Mệnh đề bắt đầu bằng "because" có thể đứng đầu câu.
- Because the evidence was clear, the jury reached a quick verdict. (Bởi vì bằng chứng rõ ràng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Because of (giới từ): Vì, do bởi. Được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
- The game was canceled because of the storm. (Trận đấu bị hủy vì cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Since: Bởi vì, vì (thường dùng khi lý do đã được biết đến).
- As: Bởi vì, do (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- For the reason that: Vì lý do là (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho liên từ "because")
Thành ngữ liên quan
- Because why?: (Cách nói không trang trọng, thường của trẻ con) Tại sao chứ?/Vì sao không?
- Can I have more ice cream? Because why? (Con có thể ăn thêm kem không? Tại sao không chứ?)
liên từ
- vì, bởi vì
Idioms
- because ofvì, do bởi