because

/bi'kɔz/
Học thuật
Thân thiện
because

The child smiles because she found her lost toy.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • , bởi : Dùng để nối hai mệnh đề, giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân cho sự việc được nêu trong mệnh đề chính.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • We stayed inside because it was raining. (Chúng tôitrong nhà trời đang mưa.)
    • She was late because the bus didn't come. ( ấy đến muộn bởi xe buýt không tới.)
    • I trust him because he is always honest. (Tôi tin anh ấy anh ấy luôn trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just because...": Chỉ dùng để nhấn mạnh rằng một lý do không đủ hoặc không hợp để biện minh cho điều đó.

    • Just because you're older doesn't mean you're always right. (Chỉ bạn lớn tuổi hơn không có nghĩa bạn luôn đúng.)
  • Dùngđầu câu (trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh): Mệnh đề bắt đầu bằng "because" có thể đứng đầu câu.

    • Because the evidence was clear, the jury reached a quick verdict. (Bởi bằng chứng rõ ràng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Because of (giới từ): , do bởi. Được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề chủ ngữ động từ.
    • The game was canceled because of the storm. (Trận đấu bị hủy cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Since: Bởi , (thường dùng khi lý do đã được biết đến).
  • As: Bởi , do (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • For the reason that: lý do (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho liên từ "because")

Thành ngữ liên quan
  • Because why?: (Cách nói không trang trọng, thường của trẻ con) Tại sao chứ?/Vì sao không?
    • Can I have more ice cream? Because why? (Con có thể ăn thêm kem không? Tại sao không chứ?)
because

The child smiles because she found her lost toy.

liên từ
  1. , bởi

Idioms

  • because of
    , do bởi