becomingness

becomingness

A simple dress has a certain becomingness for a garden party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vẻ phù hợp, tính thích đáng: "becomingness" chỉ phẩm chất của một cái đó (như trang phục, hành vi, hoặc cách cư xử) phù hợp, thích hợp, hoặc tôn lên vẻ đẹp của người mặc/dùng. nhấn mạnh sự hài hòa tương xứng với hoàn cảnh hoặc cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Vẻ phù hợp của chiếc váy khiến ấy trông thanh lịch trong buổi lễ.)
  • (Hành vi của anh ấy thiếu tính thích đáng trong bối cảnh trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Becomingness in attire": Sự phù hợp về trang phục, thường được dùng để khen ngợi cách ăn mặc tôn dáng hoặc phù hợp dịp.
    • The tailor ensured the becomingness of the suit for the client's body type. (Người thợ may đảm bảo sự phù hợp của bộ vest với dáng người khách hàng.)
  • "Moral becomingness": Tính đúng đắn về mặt đạo đức, thường nói đến hành vi phù hợp chuẩn mực xã hội.
    • The becomingness of his apology was appreciated by everyone. (Sự phù hợp trong lời xin lỗi của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Becoming (tính từ): phù hợp, thích hợp, tôn lên vẻ đẹp.
    • That color is very becoming on you. (Màu đó rất hợp với bạn.)
  • Becomingly (trạng từ): một cách phù hợp, thích đáng.
    • She dressed becomingly for the interview. ( ấy ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suitability: tính thích hợp, phù hợp.
  • Appropriateness: sự thích đáng, đúng đắn.
  • Propriety: tính đúng mực, phép tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Become to: trở nên phù hợp với (thường dùng trong văn phong cổ điển).
    • The hat becomes to her face shape. (Chiếc phù hợp với khuôn mặt ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo, thường ám chỉ sự phù hợp về ngoại hình.
    • Her new dress fits like a glove, showing the becomingness of the design. (Chiếc váy mới của ấy vừa vặn hoàn hảo, thể hiện sự phù hợp của thiết kế.)