bed and breakfast
Định nghĩa
Danh từ (cố định, không đếm được hoặc đếm được): - Nhà trọ có kèm bữa sáng: "bed and breakfast" là một loại hình lưu trú, thường là nhà riêng hoặc nhà nhỏ, nơi khách được cung cấp chỗ ngủ (giường) và bữa ăn sáng vào ngày hôm sau. Đây là một dịch vụ trọn gói cơ bản, thường ít tốn kém hơn khách sạn lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ở tại một nhà trọ có kèm bữa sáng dễ thương ở vùng nông thôn.)
- (Nhà trọ có kèm bữa sáng đã phục vụ bánh kếp tự làm cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a bed and breakfast": điều hành một nhà trọ có kèm bữa sáng.
- They decided to run a bed and breakfast after retiring. (Họ quyết định điều hành một nhà trọ có kèm bữa sáng sau khi nghỉ hưu.)
- "book a bed and breakfast": đặt phòng tại nhà trọ có kèm bữa sáng.
- We booked a bed and breakfast for our weekend getaway. (Chúng tôi đã đặt một nhà trọ có kèm bữa sáng cho chuyến đi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- B&B (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "bed and breakfast".
- We found a nice B&B near the beach. (Chúng tôi tìm thấy một B&B đẹp gần bãi biển.)
- Guesthouse (danh từ): nhà khách, thường tương tự nhưng có thể không bao gồm bữa sáng.
- Inn (danh từ): quán trọ, thường lớn hơn và có thể phục vụ nhiều bữa ăn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lodging with breakfast: chỗ ở kèm bữa sáng (cách diễn đạt mô tả).
- Accommodation with breakfast: chỗ ở có bữa sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "bed and breakfast", nhưng có thể dùng:
- Stay at a bed and breakfast: ở tại một nhà trọ có kèm bữa sáng.
- We stayed at a bed and breakfast during our trip. (Chúng tôi đã ở tại một nhà trọ có kèm bữa sáng trong chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bed and breakfast", nhưng có thể liên hệ với:
- "A home away from home": một nơi như ở nhà (thường dùng để mô tả trải nghiệm ấm cúng tại B&B).
- The bed and breakfast felt like a home away from home. (Nhà trọ có kèm bữa sáng ấy giống như một ngôi nhà thứ hai.)