bed-bug

/'bedbʌg/
Học thuật
Thân thiện
bed-bug

A small bed-bug crawls across a clean white sheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rệp: Một loại côn trùng nhỏ, ký sinh, thân dẹp, thường sống trên giường, đệm hút máu người vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel had a problem with bed-bugs. (Khách sạn đã gặp vấn đề về rệp.)
    • A bed-bug bite can cause itchy red spots. (Vết cắn của con rệp có thể gây ra các nốt đỏ ngứa.)
    • It is important to check for bed-bugs when traveling. (Việc kiểm tra rệp khi đi du lịch rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bed-bug infestation": sự xâm nhập, phá hoại của rệp.
    • The apartment building suffered from a severe bed-bug infestation. (Tòa nhà chung phải chịu một đợt rệp xâm nhập nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedbug (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "bed-bug", cùng nghĩa.
  • Cimex lectularius (n): Tên khoa học của loài rệp thường gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Insect pest: côn trùng gây hại.
  • Parasite: ký sinh trùng.
bed-bug

A small bed-bug crawls across a clean white sheet.

danh từ
  1. con rệp