bed-ground
Định nghĩa
Danh từ: - Bãi ngủ (cho gia súc): "bed-ground" chỉ một khu vực ngoài trời, thường là đồng cỏ hoặc đất trống, được dùng làm nơi cho một đàn gia súc (như bò, cừu) ngủ qua đêm. Thuật ngữ này thường được dùng trong chăn nuôi gia súc di chuyển theo đàn.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ trang trại dẫn đàn gia súc đến một bãi ngủ an toàn gần con sông.)
- (Sau một ngày dài gặm cỏ, đàn cừu ổn định trên bãi ngủ của chúng qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a bed-ground": tìm kiếm một bãi ngủ phù hợp cho gia súc.
- The cowboys scouted the area to find a suitable bed-ground for the cattle. (Các cao bồi do thám khu vực để tìm một bãi ngủ thích hợp cho đàn bò.)
"to bed down on the bed-ground": nằm xuống ngủ trên bãi ngủ (thường dùng cho gia súc).
- The calves bedded down on the soft grass of the bed-ground. (Những con bê nằm xuống ngủ trên cỏ mềm của bãi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Bed (n): giường, nơi ngủ (cho người hoặc động vật, nhưng không có nghĩa cụ thể về bãi ngủ cho đàn gia súc).
- The dog has its own bed in the corner. (Con chó có giường riêng của nó trong góc.)
Ground (n): mặt đất, khu đất.
- The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Resting ground: bãi nghỉ ngơi (cho gia súc).
- Sleeping area: khu vực ngủ (cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bed down: nằm xuống ngủ (thường dùng cho động vật hoặc người ở nơi tạm thời).
- The horses bedded down in the stable after the long ride. (Những con ngựa nằm xuống ngủ trong chuồng sau chuyến đi dài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bed-ground".