bedground
Định nghĩa
Danh từ: - Bãi ngủ: "bedground" chỉ một khu vực ngoài trời, thường là đồng cỏ hoặc đất trống, được dùng làm nơi cho một đàn gia súc (như bò, cừu) ngủ qua đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ trại chuyển đàn bò đến một bãi ngủ mới sau vài ngày.)
- (Cừu cần một bãi ngủ khô ráo để giữ sức khỏe trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bedground" thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia súc quy mô lớn, đặc biệt là ở các vùng đồng cỏ rộng (như ở Mỹ, Úc). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và chức năng nghỉ ngơi của khu đất.
- Choosing a good bedground is crucial for preventing disease in the herd. (Chọn một bãi ngủ tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật trong đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedding ground (danh từ): bãi lót ổ, nơi gia súc nằm nghỉ (thường có rơm hoặc cỏ khô lót nền).
- The bedding ground was covered with straw to keep the animals warm. (Bãi lót ổ được phủ rơm để giữ ấm cho động vật.)
- Bedground (từ ghép) có thể được viết tách rời thành "bed ground" trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Resting area: khu vực nghỉ ngơi.
- Night pasture: đồng cỏ qua đêm (nhấn mạnh chức năng vừa ăn vừa ngủ).
- Sleeping ground: bãi ngủ (ít dùng hơn, nhưng dễ hiểu).
Các cụm từ liên quan
- To bed down (động từ): nằm xuống ngủ (dùng cho người hoặc động vật).
- The sheep bedded down for the night on the dry bedground. (Đàn cừu nằm xuống ngủ qua đêm trên bãi ngủ khô ráo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "bedground". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành chăn nuôi.