bedesman
Danh từ:
- Người được trả tiền để cầu nguyện cho linh hồn người khác: "bedesman" chỉ một người, thường là trong bối cảnh tôn giáo thời Trung Cổ, được thuê hoặc nhận bổng lộc để cầu nguyện cho linh hồn của một người đã khuất hoặc cho một mục đích tâm linh nào đó. Từ này mang tính lịch sử và hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- (Vị lãnh chúa giàu có đã thuê một người cầu nguyện để cầu nguyện cho linh hồn của ông ta sau khi qua đời.)
- (Trong các tu viện thời Trung Cổ, một người cầu nguyện thường sống nhờ bố thí và lời cầu nguyện.)
- "bedesman" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển, mô tả một vai trò xã hội đặc thù trong xã hội phong kiến.
- The bedesman recited psalms daily for the benefactor's family. (Người cầu nguyện đọc thánh vịnh hàng ngày cho gia đình của người bảo trợ.)
Bedeswoman (danh từ giống cái): nữ người cầu nguyện.
- A bedeswoman was appointed to pray for the queen's soul. (Một nữ người cầu nguyện đã được chỉ định để cầu nguyện cho linh hồn của nữ hoàng.)
Bedesman (dạng biến thể chính tả): không có biến thể khác phổ biến; từ này thường được dùng ở dạng số ít.
- Prayer (người cầu nguyện): nghĩa chung hơn, chỉ bất kỳ ai thực hiện hành động cầu nguyện.
- Almsman (người nhận bố thí): một người sống dựa vào bố thí, thường liên quan đến cầu nguyện.
- Chantry priest (linh mục nhà nguyện): một linh mục được trả tiền để cầu nguyện cho linh hồn người chết, tương tự nhưng mang tính chức sắc hơn.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bedesman", vì từ này thuộc về ngữ cảnh lịch sử và tôn giáo, không được dùng trong các cấu trúc động từ hiện đại.
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "bedesman", do từ này đã lỗi thời và chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.