batsman

/'bætsmən/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
  2. người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

batsman
The batsman swings at a fastball over home plate.