bedizen

/bi'daizn/
Học thuật
Thân thiện
bedizen

She decided to bedizen the old hat with far too many gaudy ribbons and plastic jewels.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang trí hoặc ăn mặc một cách lòe loẹt, rẻ tiền thiếu thẩm mỹ: Hành động tô điểm, trang hoàng hoặc mặc quần áo với phong cách quá mức, sặc sỡ, thường tạo cảm giác kệch cỡm, thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old theater was bedizened with cheap gold paint and plastic jewels. (Rạp hát được tô điểm bằng sơn vàng rẻ tiền đá nhựa lấp lánh.)
    • She bedizened herself with all her jewelry for the party, looking more gaudy than elegant. ( ấy ăn mặc lòe loẹt với tất cả trang sức của mình cho bữa tiệc, trông phô trương hơn thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, dùng để chỉ trích việc trang trí hoặc phong cách ăn mặc quá đà, thiếu gu thẩm mỹ. nhấn mạnh sự phô trương, hào nhoáng giả tạo.
    • The politician's speech was bedizened with empty promises and clichés. (Bài phát biểu của chính trị gia được tô vẽ bằng những lời hứa suông sáo rỗng.) (Nghĩa ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Bedizenment (danh từ): Sự trang trí hoặc vẻ ngoài lòe loẹt, kệch cỡm.
    • The bedizenment of the room was overwhelming. (Sự trang trí lòe loẹt của căn phòng thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorn (trang trí, tô điểm) - nhưng "adorn" thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Bedeck (trang hoàng, treo đầy).
  • Deck out (ăn mặc hoặc trang trí diêm dúa).
  • Gild (mạ vàng) - thường dùng theo nghĩa bóng.
  • Tart up (ăn mặc hoặc trang trí một cách rẻ tiền, phô trương - từ lóng, thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Simplify (đơn giản hóa).
  • Understate (nói giảm, làm cho có vẻ khiêm tốn, tối giản).
  • Adorn tastefully (trang trí một cách tinh tế).
bedizen

She decided to bedizen the old hat with far too many gaudy ribbons and plastic jewels.

ngoại động từ
  1. son điểm phấn loè loẹt, cho ăn mặc loè loẹt

Từ đồng nghĩa