dizen

/'daizn/
Học thuật
Thân thiện
dizen

She dizens herself in gaudy jewelry and mismatched fabrics.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang điểm, ăn mặc đẹp, diện (cho ai): Hành động trang hoàng, làm đẹp cho bản thân hoặc người khác bằng quần áo hoặc đồ trang sức, thường với sắc thái trang trí quá mức hoặc phô trương. Từ này hiếm gặp tính chất cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She would dizen herself in all her finest jewels for the ball. ( ấy sẽ diện mình bằng tất cả những trang sức đẹp nhất cho buổi dạ hội.)
    • The portrait showed a queen dizened in elaborate silks and lace. (Bức chân dung cho thấy một nữ hoàng được trang điểm trong những bộ lụa ren cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dizen out": trang hoàng, làm đẹp một cách công phu (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc chỉ sự phô trương).
    • They dizened out the statue with garlands for the festival. (Họ trang hoàng bức tượng bằng những vòng hoa cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedizen (động từ): một biến thể phổ biến hơn của "dizen", cũng có nghĩa trang trí hoặc ăn mặc một cách lòe loẹt, sặc sỡ.
    • The street was bedizened with colorful flags. (Con đường được trang hoàng bằng những lá cờ sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorn: trang hoàng, làm đẹp (trung tính hơn).
  • Deck out: trang trí, ăn mặc chỉnh tề (thân mật).
  • Bedeck: trang hoàng, tô điểm (thường với nhiều đồ trang trí).
Từ trái nghĩa
  • Disfigure: làm biến dạng, làm xấu đi.
  • Strip: lột bỏ, tước đi.
Lưu ý sử dụng
  • "Dizen" một từ rất hiếm gặp tính chất cổ xưa trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với dụng ý văn chương, mỉa mai. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "dress up", "adorn", hoặc "deck out" được ưa dùng hơn.
dizen

She dizens herself in gaudy jewelry and mismatched fabrics.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trang điểm, ăn mặc đẹp, diện (cho ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dizen"