bedlamite
/'bedləmait/
Học thuậtThân thiện
A man in old-fashioned clothes is shouting in the street, and people call him a bedlamite.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điên, kẻ mất trí: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người bị điên loạn hoặc mất trí.
- Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Điên, mất trí: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người bị điên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tales spoke of a bedlamite who wandered the forest. (Những câu chuyện cổ kể về một kẻ điên rồ lang thang trong rừng.)
- He was dismissed as a mere bedlamite for his radical ideas. (Ông ấy bị coi như một kẻ điên chỉ vì những ý tưởng cấp tiến của mình.)
- Tính từ:
- His bedlamite ravings were ignored by the council. (Những lời nói điên cuồng của ông ta bị hội đồng phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường được dùng trong văn học, lịch sử, hoặc với ý mỉa mai, khinh miệt để chỉ những người có hành vi hoặc ý tưởng được cho là điên rồ, phi lý.
- "To be branded a bedlamite": Bị gán cho là kẻ điên.
- Any scientist who challenged the established theory risked being branded a bedlamite. (Bất kỳ nhà khoa học nào thách thức học thuyết đã được thiết lập đều có nguy cơ bị gán cho là kẻ điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedlam (danh từ): Nguồn gốc của từ "bedlamite". Ban đầu là tên hiệu của Bệnh viện Tâm thần St. Mary of Bethlehem ở London, sau này trở thành danh từ chung chỉ "cảnh hỗn loạn, ồn ào" hoặc "nhà thương điên".
- The classroom was absolute bedlam after the teacher left. (Lớp học trở nên hỗn loạn hoàn toàn sau khi giáo viên rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Lunatic (danh từ/tính từ): người điên, kẻ mất trí (cũng là từ cổ, nhưng vẫn được dùng nhiều hơn "bedlamite").
- Madman/Madwoman (danh từ): người đàn ông/đàn bà điên.
- Maniac (danh từ): kẻ cuồng loạn, điên rồ.
Lưu ý
- Từ nhạy cảm: Cả "bedlamite" và các từ đồng nghĩa cổ điển của nó (như "lunatic", "madman") ngày nay đều được coi là những từ ngữ xúc phạm và thiếu nhạy cảm khi nói về người mắc bệnh tâm thần. Trong ngữ cảnh hiện đại, nên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn.
- Sử dụng hiện đại: Từ này hầu như chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ điển, tác phẩm lịch sử, hoặc với dụng ý văn chương, ẩn dụ.
A man in old-fashioned clothes is shouting in the street, and people call him a bedlamite.
danh từ
- người điên
tính từ
- điên