bedless

Học thuật
Thân thiện
bedless

The prisoner slept on the floor of the bedless cell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giường: Mô tả một không gian, căn phòng hoặc tình huống trong đó không chiếc giường nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The refugee camp had many bedless tents. (Trại tị nạn nhiều lều không giường.)
    • After moving in, they spent a bedless night on the floor. (Sau khi chuyển đến, họ đã trải qua một đêm không giường trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedless existence": Cuộc sống không chỗ ngủ cố định, thường ám chỉ sựgia cư hoặc thiếu thốn.
    • The documentary highlighted the bedless existence of many in the city. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật cuộc sống không giường của nhiều người trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • -less (hậu tố): Một hậu tố phổ biến để tạo tính từ, mang nghĩa "không ". dụ: homeless (vô gia cư), careless (bất cẩn), endless (vô tận).
Từ đồng nghĩa
  • Without a bed: Không giường (cụm từ mô tả trực tiếp).
bedless

The prisoner slept on the floor of the bedless cell.

Adjective
  1. không giường
    • The cell was bedless.
      Xà lim không giường.

Từ gần giống