bedless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giường: Mô tả một không gian, căn phòng hoặc tình huống mà trong đó không có chiếc giường nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The refugee camp had many bedless tents. (Trại tị nạn có nhiều lều không có giường.)
- After moving in, they spent a bedless night on the floor. (Sau khi chuyển đến, họ đã trải qua một đêm không có giường trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bedless existence": Cuộc sống không có chỗ ngủ cố định, thường ám chỉ sự vô gia cư hoặc thiếu thốn.
- The documentary highlighted the bedless existence of many in the city. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật cuộc sống không có giường của nhiều người trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- -less (hậu tố): Một hậu tố phổ biến để tạo tính từ, mang nghĩa "không có". Ví dụ: homeless (vô gia cư), careless (bất cẩn), endless (vô tận).
Từ đồng nghĩa
- Without a bed: Không có giường (cụm từ mô tả trực tiếp).
Adjective
- không có giường
- The cell was bedless.Xà lim không có giường.