bedonnant

Học thuật
Thân thiện
bedonnant

Un homme bedonnant porte un gros carton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phệ, phệ bụng: Dùng để miêu tả một người bụng to, tròn, thường do béo phì hoặc tăng cân. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon oncle est un peu bedonnant depuis qu'il a arrêté de faire du sport. (Chú tôi hơi phệ bụng kể từ khi ngừng tập thể thao.)
    • Le personnage principal du film est un homme bedonnant et joyeux. (Nhân vật chính trong phimmột người đàn ông phệ bụng vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devenir bedonnant": trở nên phệ bụng.

    • Il est devenu bedonnant avec l'âge. (Anh ấy trở nên phệ bụng theo tuổi tác.)
  • "Un ventre bedonnant": một cái bụng phệ.

    • Il cachait son ventre bedonnant sous un large manteau. (Anh ta che cái bụng phệ của mình dưới một chiếc áo khoác rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedonnement (danh từ): tình trạng phệ bụng.

    • Le bedonnement est souvent lié à un manque d'exercice. (Tình trạng phệ bụng thường liên quan đến việc thiếu vận động.)
  • Bedaine (danh từ giống cái): bụng phệ (thường dùng hơn).

    • Il a une belle bedaine. (Anh ta có một cái bụng phệ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventru: bụng phệ (có thể mang nghĩa mạnh hơn một chút).
  • Dodu: mập mạp, béo tốt (thường mang nghĩa tích cực, dễ thương hơn, không chỉ tập trung vào bụng).
Từ trái nghĩa
  • Mince: mảnh mai, gầy.
  • Svelte: thanh mảnh, thon thả.
bedonnant

Un homme bedonnant porte un gros carton.

tính từ
  1. (thân mật) phệ, phệ bụng

Từ có nhắc đến "bedonnant"