bedonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phệ, phệ bụng: Dùng để miêu tả một người có bụng to, tròn, thường do béo phì hoặc tăng cân. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon oncle est un peu bedonnant depuis qu'il a arrêté de faire du sport. (Chú tôi hơi phệ bụng kể từ khi ngừng tập thể thao.)
- Le personnage principal du film est un homme bedonnant et joyeux. (Nhân vật chính trong phim là một người đàn ông phệ bụng và vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Devenir bedonnant": trở nên phệ bụng.
- Il est devenu bedonnant avec l'âge. (Anh ấy trở nên phệ bụng theo tuổi tác.)
"Un ventre bedonnant": một cái bụng phệ.
- Il cachait son ventre bedonnant sous un large manteau. (Anh ta che cái bụng phệ của mình dưới một chiếc áo khoác rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Bedonnement (danh từ): tình trạng phệ bụng.
- Le bedonnement est souvent lié à un manque d'exercice. (Tình trạng phệ bụng thường liên quan đến việc thiếu vận động.)
Bedaine (danh từ giống cái): bụng phệ (thường dùng hơn).
- Il a une belle bedaine. (Anh ta có một cái bụng phệ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Ventru: bụng phệ (có thể mang nghĩa mạnh hơn một chút).
- Dodu: mập mạp, béo tốt (thường mang nghĩa tích cực, dễ thương hơn, không chỉ tập trung vào bụng).
Từ trái nghĩa
- Mince: mảnh mai, gầy.
- Svelte: thanh mảnh, thon thả.