bedpan
/'bedpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bô vệ sinh: Một dụng cụ nông, hình chậu, được sử dụng bởi người bệnh nằm liệt giường hoặc không thể tự đi lại để đi tiểu hoặc đi đại tiện ngay tại giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse brought a clean bedpan for the patient. (Y tá mang một cái bô sạch cho bệnh nhân.)
- After his surgery, he had to use a bedpan for several days. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải sử dụng bô vệ sinh trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to need/use/empty a bedpan": cần/sử dụng/dọn một cái bô vệ sinh.
- Part of the nursing assistant's duty is to help patients who need a bedpan. (Một phần nhiệm vụ của trợ lý điều dưỡng là giúp đỡ những bệnh nhân cần bô vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Urinal (n): bô đái (thường chỉ dùng cho nam giới, có hình dạng khác).
- A male patient might use a urinal instead of a bedpan for urination. (Một bệnh nhân nam có thể sử dụng bô đái thay vì bô vệ sinh để đi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Commode pan (n): bô vệ sinh (từ chuyên môn hơn, thường chỉ phần chậu của ghế ngồi vệ sinh di động).
- Bedside commode (n): ghế vệ sinh để cạnh giường (là một thiết bị hoàn chỉnh có chỗ ngồi và bô lắp bên trong).
danh từ
- bô (đi ỉa, đi đái của người ốm)