bedpost

/'bedpoust/
Học thuật
Thân thiện
bedpost

A child ties a balloon to the carved wooden bedpost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột giường: Một trong bốn thanh trụ dọc, thường bằng gỗ hoặc kim loại, nằmbốn góc của khung giường cổ điển (giường khung). Các thanh này hỗ trợ cho khung giường đôi khi được dùng để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique bed had beautifully carved bedposts. (Chiếc giường cổ những cột giường được chạm khắc rất đẹp.)
    • He tied one end of the rope to the bedpost. (Anh ta buộc một đầu sợi dây vào cột giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Between you and me and the bedpost": (Thành ngữ) Chỉ hai ta biết với nhau thôi, đây chuyện riêng tư, bí mật. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh tính chất bí mật của một thông tin chỉ được chia sẻ giữa người nói người nghe.
    • This is a secret, just between you and me and the bedpost. (Đây bí mật, chỉ hai ta biết với nhau thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedstead (n): Khung giường, phần khung chính của chiếc giường, bao gồm cả các cột (bedposts), đầu giường chân giường.
  • Headboard (n): Đầu giường, tấm ván dựng đứngphía đầu giường.
  • Footboard (n): Chân giường, tấm ván dựng đứngphía cuối giường.
Từ đồng nghĩa
  • Bed pillar: Cột giường (cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Between you and me and the bedpost: (Như đã giải thíchtrên) Chỉ hai ta biết với nhau thôi, chuyện riêng tư.
bedpost

A child ties a balloon to the carved wooden bedpost.

danh từ
  1. cột giường

Idioms

  • berween you and me and the bedpost
    chỉ hai ta biết với nhau thôi (chuyện riêng)