bedpost
/'bedpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột giường: Một trong bốn thanh trụ dọc, thường bằng gỗ hoặc kim loại, nằm ở bốn góc của khung giường cổ điển (giường có khung). Các thanh này hỗ trợ cho khung giường và đôi khi được dùng để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique bed had beautifully carved bedposts. (Chiếc giường cổ có những cột giường được chạm khắc rất đẹp.)
- He tied one end of the rope to the bedpost. (Anh ta buộc một đầu sợi dây vào cột giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Between you and me and the bedpost": (Thành ngữ) Chỉ có hai ta biết với nhau thôi, đây là chuyện riêng tư, bí mật. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh tính chất bí mật của một thông tin chỉ được chia sẻ giữa người nói và người nghe.
- This is a secret, just between you and me and the bedpost. (Đây là bí mật, chỉ có hai ta biết với nhau thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedstead (n): Khung giường, phần khung chính của chiếc giường, bao gồm cả các cột (bedposts), đầu giường và chân giường.
- Headboard (n): Đầu giường, tấm ván dựng đứng ở phía đầu giường.
- Footboard (n): Chân giường, tấm ván dựng đứng ở phía cuối giường.
Từ đồng nghĩa
- Bed pillar: Cột giường (cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Between you and me and the bedpost: (Như đã giải thích ở trên) Chỉ có hai ta biết với nhau thôi, chuyện riêng tư.
danh từ
- cột giường
Idioms
- berween you and me and the bedpostchỉ có hai ta biết với nhau thôi (chuyện riêng)