bedrabbled
/bi'dræbld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vấy bùn, lấm lem bùn đất: Trạng thái bị ướt, bẩn và dính đầy bùn đất, thường do đi dưới mưa hoặc qua vũng nước bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her long skirt was bedrabbled after the walk through the muddy field. (Váy dài của cô ấy bị vấy bùn sau khi đi qua cánh đồng lầy lội.)
- The bedrabbled dog shook itself, spraying water and mud everywhere. (Con chó lấm lem bùn đất lắc mình, văng nước và bùn ra khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bedrabbled with mud": lấm lem vì bùn.
- The travelers arrived, their clothes bedrabbled with mud from the storm. (Những người lữ hành đến nơi, quần áo của họ lấm lem vì bùn từ cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedraggle (động từ): làm cho ướt sũng và lấm bẩn.
- The rain bedraggled her hair. (Cơn mưa làm tóc cô ấy ướt sũng và bết dính.)
Từ đồng nghĩa
- Muddy: lấm bùn.
- Bedraggled: ướt sũng và bẩn thỉu.
- Soiled: bị làm bẩn.
Từ trái nghĩa
- Clean: sạch sẽ.
- Pristine: nguyên sơ, sạch sẽ hoàn hảo.
- Spotless: không một vết bẩn.
tính từ
- vấy bùn