bedrabbled

/bi'dræbld/
Học thuật
Thân thiện
bedrabbled

The hikers returned from the trail, their clothes completely bedrabbled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vấy bùn, lấm lem bùn đất: Trạng thái bị ướt, bẩn dính đầy bùn đất, thường do đi dưới mưa hoặc qua vũng nước bẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her long skirt was bedrabbled after the walk through the muddy field. (Váy dài của ấy bị vấy bùn sau khi đi qua cánh đồng lầy lội.)
    • The bedrabbled dog shook itself, spraying water and mud everywhere. (Con chó lấm lem bùn đất lắc mình, văng nước bùn ra khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedrabbled with mud": lấm lem bùn.
    • The travelers arrived, their clothes bedrabbled with mud from the storm. (Những người lữ hành đến nơi, quần áo của họ lấm lem bùn từ cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedraggle (động từ): làm cho ướt sũng lấm bẩn.
    • The rain bedraggled her hair. (Cơn mưa làm tóc ấy ướt sũng bết dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Muddy: lấm bùn.
  • Bedraggled: ướt sũng bẩn thỉu.
  • Soiled: bị làm bẩn.
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Pristine: nguyên , sạch sẽ hoàn hảo.
  • Spotless: không một vết bẩn.
bedrabbled

The hikers returned from the trail, their clothes completely bedrabbled.

tính từ
  1. vấy bùn