bedsore
/'bedsɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết loét do tì đè: Một vết loét trên da phát triển khi một phần cơ thể bị áp lực trong thời gian dài, thường gặp ở những bệnh nhân phải nằm liệt giường hoặc ngồi xe lăn, do máu lưu thông kém đến vùng da đó.
- Chứng thối loét vì nằm liệt giường: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng hoại tử mô do nằm lâu một tư thế mà không được xoay trở, chăm sóc đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse checked the patient regularly to prevent a bedsore. (Y tá kiểm tra bệnh nhân thường xuyên để ngăn ngừa vết loét do tì đè.)
- Proper mattress and frequent repositioning can help avoid bedsores. (Nệm phù hợp và thay đổi tư thế thường xuyên có thể giúp tránh các vết loét do nằm lâu.)
- He developed a severe bedsore on his heel after being bedridden for months. (Anh ấy bị một vết loét nặng ở gót chân sau nhiều tháng nằm liệt giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at risk of bedsores": có nguy cơ bị loét do tì đè.
- Elderly patients with limited mobility are at high risk of bedsores. (Bệnh nhân cao tuổi hạn chế vận động có nguy cơ cao bị loét do tì đè.)
"bedsore prevention": việc phòng ngừa loét do tì đè.
- Bedsore prevention is a critical part of nursing care. (Phòng ngừa loét do tì đè là một phần quan trọng trong chăm sóc điều dưỡng.)
"to treat a bedsore": điều trị một vết loét do tì đè.
- It is important to treat a bedsore early to prevent infection. (Điều quan trọng là phải xử lý vết loét do tì đè sớm để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure sore (n): Vết loét do áp lực. (Từ đồng nghĩa phổ biến với 'bedsore').
- Decubitus ulcer (n): Loét tư thế nằm. (Thuật ngữ y học chính thức khác cho 'bedsore').
- Pressure ulcer (n): Loét do áp lực. (Thuật ngữ y học chung).
Từ đồng nghĩa
- Pressure ulcer: Loét do áp lực.
- Decubitus ulcer: Loét tư thế nằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ 'bedsore')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ 'bedsore')
danh từ
- (y học) chứng thối loét vì nằm liệt giường