bee house
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà nuôi ong: "bee house" là một cấu trúc hoặc nhà kho nhỏ dùng để chứa nhiều tổ ong, thường được thiết kế để bảo vệ ong và hỗ trợ việc thu hoạch mật.
Ví dụ sử dụng
- (Người nuôi ong đã xây một nhà nuôi ong mới ở sân sau để chứa tất cả các tổ ong.)
- (Vào mùa đông, nhà nuôi ong giữ cho các đàn ong an toàn khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bee house" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc nuôi ong chuyên nghiệp, khác với "beehive" (tổ ong đơn lẻ). Nó chỉ một công trình lớn hơn, có thể có nhiều tổ ong bên trong.
- (Cơ sở nghiên cứu sử dụng một nhà nuôi ong để nghiên cứu các mô hình thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Beehive (danh từ): tổ ong (thường là một cấu trúc đơn lẻ).
- Each beehive in the bee house produces different honey flavors. (Mỗi tổ ong trong nhà nuôi ong sản xuất ra các hương vị mật ong khác nhau.)
- Apiary (danh từ): trại nuôi ong, khu vực nuôi ong (thường rộng hơn "bee house").
- The apiary includes several bee houses and a honey extraction room. (Trại nuôi ong bao gồm nhiều nhà nuôi ong và một phòng chiết xuất mật ong.)
Từ đồng nghĩa
- Bee shed: nhà kho nuôi ong (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Ong house: nhà ong (dịch sát nghĩa, nhưng ít dùng trong tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
- To set up a bee house: thiết lập một nhà nuôi ong.
- They plan to set up a bee house next spring. (Họ dự định thiết lập một nhà nuôi ong vào mùa xuân tới.)
- To maintain a bee house: bảo trì nhà nuôi ong.
- Regular maintenance of the bee house ensures healthy colonies. (Bảo trì thường xuyên nhà nuôi ong đảm bảo các đàn ong khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bee house". Tuy nhiên, cụm từ "busy as a bee" (bận rộn như con ong) có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hoạt động nuôi ong.
- The beekeeper is as busy as a bee taking care of the bee house. (Người nuôi ong bận rộn như con ong khi chăm sóc nhà nuôi ong.)