bee-eater
/'bi:,i:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim trảu: Tên gọi chung cho một nhóm chim thuộc họ Meropidae, có bộ lông sặc sỡ và chuyên ăn côn trùng, đặc biệt là ong và các loài côn trùng bay khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The European bee-eater is a colorful bird that migrates to Africa. (Chim trảu châu Âu là một loài chim sặc sỡ di cư đến châu Phi.)
- We saw a flock of bee-eaters catching insects in mid-air. (Chúng tôi thấy một đàn chim trảu đang bắt côn trùng trên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bee-eater colony": thuộc địa, khu vực làm tổ của chim trảu.
- The researchers are studying a bee-eater colony along the riverbank. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một khu vực làm tổ của chim trảu dọc theo bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Meropidae (n): Danh pháp khoa học của họ chim trảu.
- Insectivorous bird (n): Chim ăn côn trùng (một cách mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
- Merops (n): Tên chi chính trong họ chim trảu, thường dùng trong văn cảnh khoa học.
danh từ
- (động vật học) chim trảu