bee-keeping
/'bi:,ki:piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nuôi ong: "bee-keeping" là hoạt động chăn nuôi, chăm sóc và quản lý các đàn ong, thường với mục đích thu hoạch mật ong, sáp ong và các sản phẩm khác từ tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He learned the art of bee-keeping from his grandfather. (Anh ấy học nghệ thuật nuôi ong từ ông nội của mình.)
- Bee-keeping is an important agricultural activity in this region. (Nuôi ong là một hoạt động nông nghiệp quan trọng ở vùng này.)
- She took a course on sustainable bee-keeping. (Cô ấy đã tham gia một khóa học về nuôi ong bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commercial bee-keeping": nuôi ong thương mại, quy mô lớn.
- Commercial bee-keeping requires significant investment and knowledge. (Nuôi ong thương mại đòi hỏi kiến thức và đầu tư đáng kể.)
"hobbyist bee-keeping": nuôi ong như một thú tiêu khiển.
- Hobbyist bee-keeping is becoming popular among urban residents. (Nuôi ong như một thú tiêu khiển đang trở nên phổ biến trong cư dân thành thị.)
Biến thể và từ gần giống
Beekeeper (n): người nuôi ong.
- The beekeeper is checking the hives. (Người nuôi ong đang kiểm tra các thùng ong.)
Apiary (n): trại nuôi ong, nơi đặt các thùng ong.
- They visited an apiary in the countryside. (Họ đã thăm một trại nuôi ong ở nông thôn.)
Apiculture (n): nghề nuôi ong (từ chuyên môn, đồng nghĩa với "bee-keeping").
- Apiculture is the scientific study of bee-keeping. (Nuôi ong là nghiên cứu khoa học về nghề nuôi ong.)
Từ đồng nghĩa
- Apiculture: nghề nuôi ong (từ chuyên ngành).
- Beekeeping: (cách viết khác, không có dấu gạch ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "bee-keeping")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bee-keeping")
danh từ
- sự nuôi ong