bee-line

/'bi:lain/
Học thuật
Thân thiện
bee-line

She made a bee-line for the ice cream truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chim bay, đường thẳng: Một đường thẳng tưởng tượng, ngắn nhất giữa hai điểm, giống như cách một con ong bay thẳng về tổ sau khi hút mật. Nghĩa này thường dùng để diễn đạt việc di chuyển trực tiếp nhanh nhất đến một địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As soon as the meeting ended, he made a beeline for the exit. (Ngay khi cuộc họp kết thúc, anh ấy đi thẳng một mạch về phía lối ra.)
    • The children made a beeline for the ice cream truck when they heard its music. (Bọn trẻ lao thẳng về phía xe bán kem khi nghe thấy tiếng nhạc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a beeline for someone/something": Đi thẳng, lao nhanh về phía ai đó hoặc cái đó một cách chủ đích không chần chừ.
    • Whenever I visit, my dog makes a beeline for my suitcase. (Mỗi lần tôi về thăm, con chó của tôi lao thẳng đến cái vali của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • As the crow flies: Thành ngữ, có nghĩa tương tự "bee-line", chỉ khoảng cách theo đường thẳng, không tính theo đường đi thực tế.
    • The town is only 10 miles away as the crow flies, but the winding road makes it a 20-mile drive. (Thị trấn chỉ cách 10 dặm theo đường chim bay, nhưng con đường quanh co khiến chuyến đi mất 20 dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct route: Lộ trình trực tiếp.
  • Straight line: Đường thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bee-line". Cách dùng phổ biến với cụm "make a beeline for".)

Thành ngữ liên quan
  • Make a beeline for: (Như đã giải thíchtrên) Đây thành ngữ chính phổ biến nhất sử dụng từ "bee-line".
bee-line

She made a bee-line for the ice cream truck.

danh từ
  1. đường chim bay