bee-master

/'bi:,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
bee-master

A bee-master carefully inspects a frame of honeycomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi ong: "bee-master" một danh từ ghép chỉ người kỹ năng chuyên môn trong việc chăm sóc, quản lý nuôi dưỡng các đàn ong, thường để lấy mật ong hoặc thụ phấn cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a skilled bee-master with over fifty hives. (Ông tôi một người nuôi ong lành nghề với hơn năm mươi tổ ong.)
    • The bee-master carefully inspected the hive for signs of disease. (Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong để tìm dấu hiệu bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced bee-master": Một người nuôi ong kinh nghiệm.
    • It takes an experienced bee-master to handle a swarm safely. (Cần một người nuôi ong kinh nghiệm để xử lý một đàn ong bay một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beekeeper (n): người nuôi ong (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Apiarist (n): người nuôi ong (từ chuyên môn, trang trọng hơn).
  • Apiculture (n): nghề nuôi ong.
  • Beehive (n): tổ ong, thùng nuôi ong.
  • Apiary (n): trại nuôi ong.
Từ đồng nghĩa
  • Beekeeper: người nuôi ong.
  • Apiarist: người nuôi ong (từ chuyên ngành).
bee-master

A bee-master carefully inspects a frame of honeycomb.

danh từ
  1. người nuôi ong