bee-mistress

/'bi:,mistris/
Học thuật
Thân thiện
bee-mistress

A bee-mistress carefully inspects a honeycomb frame in her apiary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chị nuôi ong: Người phụ nữ chuyên chăm sóc, quản lý nuôi dưỡng đàn ong. Từ này nhấn mạnh đến vai trò kỹ năng của một nữ thợ nuôi ong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local bee-mistress taught us how to harvest honey safely. (Chị nuôi ong địa phương đã dạy chúng tôi cách thu hoạch mật ong một cách an toàn.)
    • She became a skilled bee-mistress after many years of working with hives. ( ấy đã trở thành một chị nuôi ong lành nghề sau nhiều năm làm việc với các tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The village bee-mistress": chị nuôi ong của làng.
    • Everyone goes to the village bee-mistress for the purest honey. (Mọi người đều đến gặp chị nuôi ong của làng để mua mật ong nguyên chất nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Beekeeper (n): người nuôi ong (từ chung, không phân biệt giới tính).

    • Her father is a beekeeper. (Bố ấy một người nuôi ong.)
  • Apiarist (n): nhà nuôi ong (từ chuyên môn, trang trọng hơn).

    • The conference was attended by many experienced apiarists. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhà nuôi ong giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beekeeper: người nuôi ong.
  • Apiarist: nhà nuôi ong.
Lưu ý
  • "Bee-mistress" một từ tương đối cụ thể ít phổ biến hơn "beekeeper". thường được dùng để chỉ một phụ nữ làm nghề nuôi ong một cách chuyên nghiệp hoặc kỹ năng đặc biệt. Từ này mang sắc thái truyền thống phần cổ điển.
bee-mistress

A bee-mistress carefully inspects a honeycomb frame in her apiary.

danh từ
  1. chị nuôi ong