beebread

beebread

Worker bees store beebread in the honeycomb cells.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mật ong: "beebread" một hỗn hợp do ong thợ tạo ra từ mật hoa phấn hoa, được dùng làm thức ăn cho ấu trùng ong.

dụ sử dụng
  • (Ong thợ tạo ra bánh mật ong để nuôi các ấu trùng đang phát triển trong tổ.)
  • (Bánh mật ong được dự trữ trong các ô tổ ong cung cấp protein thiết yếu cho ong non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to store beebread": dự trữ bánh mật ong.

    • Bees carefully store beebread in sealed cells for later use. (Ong cẩn thận dự trữ bánh mật ong trong các ô kín để dùng sau này.)
  • "beebread fermentation": quá trình lên men của bánh mật ong.

    • The fermentation of beebread helps preserve its nutrients over time. (Quá trình lên men của bánh mật ong giúp bảo quản chất dinh dưỡng của theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Beehive (n): tổ ong.

    • The beehive contains combs filled with honey and beebread. (Tổ ong chứa các tầng tổ đầy mật ong bánh mật ong.)
  • Pollen (n): phấn hoa.

    • Pollen is a key ingredient in beebread. (Phấn hoa một thành phần chính trong bánh mật ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Amber: một thuật ngữ không phổ biến, đôi khi dùng để chỉ hỗn hợp mật phấn hoa tương tự.
  • Bee pollen: phấn hoa ong (thường phấn hoa tươi, khác với beebread đã lên men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beebread".

Thành ngữ liên quan
  • "busy as a bee": bận rộn như một con ong (ám chỉ sự chăm chỉ).
    • She works hard, as busy as a bee collecting nectar and making beebread. ( ấy làm việc chăm chỉ, bận rộn như một con ong thu thập mật hoa làm bánh mật ong.)