puberty

/'pju:bəti/
Học thuật
Thân thiện
puberty

A young person learns about the changes of puberty in a health class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi dậy thì: Giai đoạn phát triển sinh học trong đời người khi cơ thể trải qua những thay đổi để trưởng thành về mặt sinh sản, đánh dấu sự bắt đầu của khả năng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Puberty usually occurs between the ages of 10 and 14 for girls. (Tuổi dậy thì thường xảy ra trong độ tuổi từ 10 đến 14 đối với gái.)
    • The physical and emotional changes of puberty can be challenging. (Những thay đổi về thể chất cảm xúc của tuổi dậy thì có thể một thách thức.)
    • He reached puberty later than his peers. (Cậu ấy bước vào tuổi dậy thì muộn hơn so với các bạn cùng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "age of puberty": tuổi dậy thì, độ tuổi bắt đầu dậy thì.

    • The average age of puberty has been decreasing in some populations. (Độ tuổi dậy thì trung bình đang giảmmột số quần thể.)
  • "onset of puberty": sự khởi đầu của tuổi dậy thì.

    • The onset of puberty is triggered by hormonal signals from the brain. (Sự khởi đầu của tuổi dậy thì được kích hoạt bởi các tín hiệu hormone từ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Puberal (adj): (thuộc) tuổi dậy thì.

    • Puberal development (Sự phát triển tuổi dậy thì)
  • Prepuberty (n): giai đoạn trước tuổi dậy thì.

  • Postpuberty (n): giai đoạn sau tuổi dậy thì.
Từ đồng nghĩa
  • Adolescence: thời kỳ thanh thiếu niên (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển tâm lý xã hội bên cạnh sự trưởng thành sinh học).
  • Pubescence: tuổi dậy thì (từ đồng nghĩa chính xác, mang tính học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To hit puberty": bước vào tuổi dậy thì.

    • My son just hit puberty, and his voice is starting to change. (Con trai tôi vừa bước vào tuổi dậy thì, giọng nói của cháu bắt đầu thay đổi.)
  • "To go through puberty": trải qua tuổi dậy thì.

    • Every teenager has to go through puberty. (Mọi thiếu niên đều phải trải qua tuổi dậy thì.)
puberty

A young person learns about the changes of puberty in a health class.

danh từ
  1. tuổi dậy thì
    • age of puberty
      tuổi dậy thì

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "puberty"