beef cattle
/'bi:f'kætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trâu bò nuôi để lấy thịt: Chỉ giống gia súc (chủ yếu là bò) được nuôi dưỡng và vỗ béo với mục đích chính là sản xuất thịt bò, khác với bò sữa được nuôi để lấy sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm specializes in raising beef cattle. (Trang trại chuyên về chăn nuôi trâu bò vỗ béo.)
- The price of beef cattle has risen this year. (Giá bò thịt đã tăng trong năm nay.)
- They are breeding a new type of beef cattle. (Họ đang nhân giống một loại bò thịt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beef cattle industry": ngành công nghiệp chăn nuôi bò thịt.
- The beef cattle industry is a major part of the country's economy. (Ngành chăn nuôi bò thịt là một phần quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)
"beef cattle production": sản xuất bò thịt.
- Sustainable beef cattle production is becoming more important. (Sản xuất bò thịt bền vững đang trở nên quan trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Beef (n): thịt bò.
- We're having roast beef for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn thịt bò nướng cho bữa tối.)
Cattle (n): gia súc (bò, trâu nói chung).
- The cattle are grazing in the field. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Dairy cattle (n): bò sữa (nuôi để lấy sữa).
- Dairy cattle require different feed than beef cattle. (Bò sữa cần thức ăn khác với bò thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Meat cattle: bò thịt.
- Beef stock: đàn bò thịt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "beef cattle")
danh từ
- trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)