beef tea
/'bi:f'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước thịt bò hầm: Một loại nước dùng trong, bổ dưỡng được ninh từ thịt bò, thường được dùng như một thức uống hoặc món súp nhẹ để phục hồi sức khỏe, đặc biệt cho người ốm hoặc người già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse brought the patient a cup of warm beef tea. (Y tá mang cho bệnh nhân một tách nước thịt bò hầm ấm.)
- After her surgery, she could only consume liquids like beef tea. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy chỉ có thể dùng thức ăn lỏng như nước thịt bò hầm.)
- Beef tea is a traditional remedy for convalescence. (Nước thịt bò hầm là một phương thuốc truyền thống cho thời kỳ hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make beef tea": chế biến/nấu nước thịt bò hầm.
- Her grandmother taught her how to make beef tea from scratch. (Bà cô ấy đã dạy cô cách nấu nước thịt bò hầm từ đầu.)
"a cup of beef tea": một tách/chén nước thịt bò hầm.
- He felt better after drinking a cup of beef tea. (Anh ấy cảm thấy khỏe hơn sau khi uống một tách nước thịt bò hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Beef broth (n): nước dùng thịt bò (có thể dùng thay thế, nhưng "beef tea" thường chỉ loại nước trong, dùng để uống hơn là nấu ăn).
- Beef consommé (n): nước xuýt thịt bò trong (một thuật ngữ ẩm thực chuyên nghiệp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Beef extract: cao/nước cốt thịt bò.
- Meat tea (cũ, ít dùng): trà thịt (cách gọi cổ cho các loại nước dùng thịt).
Lưu ý
- "Beef tea" là một danh từ không đếm được. Người ta thường nói "some beef tea" (một ít nước thịt bò hầm) hoặc "a cup of beef tea" (một tách nước thịt bò hầm) thay vì "a beef tea".
- Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lịch sử y học và chăm sóc sức khỏe tại Anh, thường gắn liền với việc chăm sóc người bệnh trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.