beefiness

/'bi:finis/
Học thuật
Thân thiện
beefiness

The bodybuilder's beefiness was evident as he posed on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ lực lưỡng, sự bắp thịt rắn chắc: "beefiness" chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của một người thân hình to lớn, bắp khỏe mạnh, thường gợi ý sức mạnh thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard's beefiness was enough to deter any troublemakers. (Vẻ lực lưỡng của nhân viên bảo vệ đủ để ngăn chặn bất kỳ kẻ gây rối nào.)
    • He was proud of his beefiness after years of weight training. (Anh ấy tự hào về sự bắp thịt rắn chắc của mình sau nhiều năm tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a certain beefiness": một vẻ lực lưỡng nào đó.
    • The actor had to gain weight to achieve the necessary beefiness for the role of a boxer. (Nam diễn viên phải tăng cân để đạt được vẻ lực lưỡng cần thiết cho vai một quyền Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Beefy (tính từ): lực lưỡng, bắp rắn chắc.
    • He has a beefy build. (Anh ta một thân hình lực lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawniness: sự bắp, sự lực lưỡng.
  • Muscularity: tình trạng bắp, sự nở nang bắp.
  • Sturdiness: sự vạm vỡ, chắc khỏe.
Từ trái nghĩa
  • Slimness: sự mảnh mai, mảnh dẻ.
  • Fragility: sự mảnh khảnh, yếu ớt.
  • Scrawniness: sự gầy gò, ốm yếu.
beefiness

The bodybuilder's beefiness was evident as he posed on stage.

danh từ
  1. vẻ lực lưỡng, sự bắp thịt rắn chắc