beefsteak

/'bi:f'steik/
Học thuật
Thân thiện
beefsteak

Le serveur apporte un beefsteak à la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng thịt bít tết: Một lát thịt dày, thường được nướng hoặc áp chảo để ăn.
    • Món bít tết: Món ăn được chế biến từ miếng thịt bít tết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a commandé un beefsteak bien cuit au restaurant. (Anh ấy đã gọi một miếng bít tết chín kỹ ở nhà hàng.)
    • Le beefsteak est souvent servi avec des frites. (Món bít tết thường được dùng kèm với khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beefsteak haché": thịt xay viên (để làm bít tết).
    • Pour les hamburgers, on utilise du beefsteak haché. (Để làm bánh mì kẹp thịt, người ta dùng thịt xay viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifteck (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "beefsteak", cùng chỉ miếng thịt bít tết.
  • Steak (danh từ giống đực): từ tiếng Anh được mượn, có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Từ đồng nghĩa
  • Bifteck: bít tết.
  • Steak: bít tết (nói chung, có thểthịt hoặc các loại thịt khác).
Lưu ý
  • Từ "beefsteak" ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với từ "bifteck" hoặc "steak". Tuy nhiên, vẫn được hiểu đôi khi được sử dụng.
beefsteak

Le serveur apporte un beefsteak à la table.

danh từ giống đực
  1. xem bifteck