beekeeper
Định nghĩa
Danh từ: Người nuôi ong, người làm nghề nuôi ong để lấy mật.
Ví dụ sử dụng
- (Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra từng tổ ong để lấy mật.)
- (Chú tôi là một người nuôi ong chuyên nghiệp với hơn 100 tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a beekeeper": làm nghề nuôi ong.
- She decided to become a beekeeper after learning about the importance of bees. (Cô ấy quyết định trở thành người nuôi ong sau khi tìm hiểu về tầm quan trọng của loài ong.)
"hobbyist beekeeper": người nuôi ong nghiệp dư.
- Many hobbyist beekeepers start with just one or two hives. (Nhiều người nuôi ong nghiệp dư bắt đầu chỉ với một hoặc hai tổ ong.)
Biến thể và từ gần giống
Beekeeping (danh từ): nghề nuôi ong, hoạt động nuôi ong.
- Beekeeping requires patience and knowledge of bee behavior. (Nghề nuôi ong đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về tập tính của ong.)
Apiarist (danh từ): người nuôi ong (từ chuyên ngành, đồng nghĩa với beekeeper).
- The apiarist wore protective gear while inspecting the hives. (Người nuôi ong mặc đồ bảo hộ khi kiểm tra các tổ ong.)
Từ đồng nghĩa
- Apiarist: người nuôi ong (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khoa học).
- Honey farmer: nông dân nuôi ong lấy mật (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến .