bookkeeper

bookkeeper

The bookkeeper carefully enters the day's sales into the ledger.

Định nghĩa

Danh từ: Bookkeeper (người giữ sổ sách) một người nhiệm vụ ghi chép, theo dõi lưu trữ các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Công việc của một bookkeeper thường bao gồm việc nhập liệu các khoản thu, chi, hóa đơn, đối chiếu số liệu kế toán cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Người giữ sổ sách đã cẩn thận ghi lại tất cả doanh thu chi phí hàng ngày.)
  • (Công ty chúng tôi đã thuê một người giữ sổ sách mới để quản lý các khoản phải thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a bookkeeper": đóng vai trò người giữ sổ sách.

    • She acts as a bookkeeper for several small businesses. ( ấy đóng vai trò người giữ sổ sách cho một số doanh nghiệp nhỏ.)
  • "bookkeeper's responsibilities": trách nhiệm của người giữ sổ sách.

    • The bookkeeper's responsibilities include reconciling bank statements. (Trách nhiệm của người giữ sổ sách bao gồm đối chiếu sao ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookkeeping (danh từ): công việc giữ sổ sách.

    • Accurate bookkeeping is essential for tax purposes. (Việc giữ sổ sách chính xác rất cần thiết cho mục đích thuế.)
  • Bookkeeper (danh từ): dạng chính tả duy nhất của từ này, không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Accountant (kế toán viên): khác với , thường thực hiện các phân tích tài chính sâu hơn lập báo cáo tài chính.
  • Clerk (nhân viên văn phòng): không chuyên về tài chính, nhưng có thể làm các công việc ghi chép đơn giản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To keep books: giữ sổ sách (một cách diễn đạt tương đương).

    • He keeps books for a local restaurant. (Anh ấy giữ sổ sách cho một nhà hàng địa phương.)
  • To record transactions: ghi chép các giao dịch.

    • The bookkeeper records transactions daily using accounting software. (Người giữ sổ sách ghi chép các giao dịch hàng ngày bằng phần mềm kế toán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cooking the books": gian lận sổ sách kế toán (mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với công việc trung thực của một ).
    • The accountant was fired for cooking the books. (Kế toán viên đã bị sa thải gian lận sổ sách.)