beer glass

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cốc (ly) tương đối lớn, thường được thiết kế riêng để đựng uống bia.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một cốc bia lạnh ngồi xuống quán bar.)
  • (Người pha chế rót đầy cốc bia với lớp bọt dày.)
  • ( ấy cầm cốc bia bằng tay cầm để giữ cho bia mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pint beer glass": cốc bia dung tích một pint (khoảng 473 ml).

    • In British pubs, the standard beer glass is often a pint glass. (Trong các quán rượu Anh, cốc bia tiêu chuẩn thường cốc một pint.)
  • "a beer glass with a stem": cốc bia chân, dùng cho các loại bia đặc biệt như bia thủ công.

    • The tulip-shaped beer glass with a stem enhances the aroma of the beer. (Cốc bia hình hoa tulip chân giúp tăng hương thơm của bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Beer mug (n): cốc bia lớn quai, thường làm bằng thủy tinh dày hoặc gốm.

    • He prefers a heavy beer mug over a thin beer glass. (Anh ấy thích cốc bia quai nặng hơn cốc bia mỏng.)
  • Pint glass (n): cốc bia dung tích một pint, phổ biếncác quán rượu.

    • The pub serves all its beers in a standard pint glass. (Quán rượu phục vụ tất cả các loại bia trong cốc pint tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốc bia (n): cách gọi chung, không phân biệt loại cốc.
  • Ly bia (n): từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • "To raise a beer glass": nâng cốc bia lên, thường để chúc mừng hoặc kỷ niệm.
    • They raised their beer glasses to celebrate the victory. (Họ nâng cốc bia lên để chúc mừng chiến thắng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

beer glass
A bartender fills a beer glass from a tap.