periclase

/'perikleis/
Học thuật
Thân thiện
periclase

A scientist holds a sample of periclase in a geology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Một khoáng chất tự nhiên, ôxít magiê (MgO), thường dạng tinh thể lập phương màu từ không màu đến xám, nâu hoặc lục nhạt. nguồn cung cấp magiê quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Periclase is often found in metamorphosed dolomitic limestones. (Pericla thường được tìm thấy trong các đá vôi đolomit bị biến chất.)
    • The refractory properties of periclase make it valuable in industrial applications. (Các đặc tính chịu lửa của pericla khiến giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "periclase" dùng để chỉ pha khoáng vật cụ thể của MgO, phân biệt với dạng bột tổng hợp cùng công thức hóa học.
    • Natural periclase is less common than its synthetic counterpart. (Pericla tự nhiên ít phổ biến hơn so với dạng tổng hợp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesia: Một tên gọi khác cho ôxít magiê (MgO), thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc tổng hợp hơn khoáng vật học.
  • Periclase đôi khi được gọi là "magnesi oxide tự nhiên".
Từ đồng nghĩa
  • Magnesium oxide (tự nhiên): ôxít magiê (dạng khoáng vật tự nhiên).
Thông tin bổ sung
  • Periclase khoáng vật tương đối hiếm trong tự nhiên dễ dàng phản ứng với nước để tạo thành brucite (magie hydroxit). chủ yếu được tìm thấy trong các đá biến chất tiếp xúc các inclusion trong một số khoáng vật khác.
periclase

A scientist holds a sample of periclase in a geology lab.

danh từ
  1. (khoáng chất) Pericla

Từ đồng nghĩa