beer-engine
/'biə,endʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòi bia (hơi): Một thiết bị bằng tay, thường được tìm thấy trong các quán rượu truyền thống, dùng để bơm bia từ thùng chứa dưới hầm lên vòi rót ở quầy bar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender pulled the handle of the beer-engine to serve a fresh pint. (Người pha chế kéo cần của vòi bia để phục vụ một cốc bia tươi mới.)
- This old pub still uses a traditional beer-engine for its cask ales. (Quán rượu cũ này vẫn sử dụng một vòi bia truyền thống cho các loại ale thùng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull a pint from the beer-engine": kéo một cốc bia từ vòi bia.
- Watching him expertly pull a pint from the beer-engine is part of the pub's charm. (Nhìn anh ấy thành thạo kéo một cốc bia từ vòi bia là một phần sức hút của quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand pump (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho "beer-engine", cũng có nghĩa là vòi bia bằng tay.
- Beer pump (n): Máy bơm bia (có thể chỉ chung các loại, bao gồm cả loại chạy bằng khí nén).
- Beer tap (n): Vòi bia (thường chỉ phần đầu vòi để mở/đóng, hoặc hệ thống hiện đại dùng khí nén).
Từ đồng nghĩa
- Ale pump: Máy bơm bia ale.
- Beer hand pump: Vòi bia bằng tay.