beer-garden
/'biə,gɑ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán bia giữa trời: Một khu vực ngoài trời, thường thuộc về một quán rượu, nhà hàng hoặc quán bia, nơi khách hàng có thể ngồi uống bia và thưởng thức đồ ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spent a lovely evening in the beer-garden. (Chúng tôi đã có một buổi tối tuyệt vời ở quán bia giữa trời.)
- The pub has a large beer-garden with picnic tables. (Quán rượu có một khu vực quán bia giữa trời rộng với những chiếc bàn dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit in the beer-garden": ngồi trong khu vực quán bia giữa trời.
- On sunny days, everyone wants to sit in the beer-garden. (Vào những ngày nắng, mọi người đều muốn ngồi ở khu vực quán bia giữa trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Beer garden (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "beer-garden", cùng nghĩa.
- Biergarten (n): Từ gốc Đức, cũng chỉ một khu vực tương tự, thường gắn liền với văn hóa uống bia của Đức.
Từ đồng nghĩa
- Outdoor seating area: Khu vực chỗ ngồi ngoài trời (của một quán ăn/uống).
- Patio: Sân trong, hiên (có thể dùng để chỉ khu vực ngoài trời tương tự).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "beer-garden" như một thành phần.)