beerhouse

/'biəhaus/
Học thuật
Thân thiện
beerhouse

A group of friends enjoys a lively conversation at the beerhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán bia: Một cơ sở kinh doanh, thường một quán rượu hoặc nhà hàng, chuyên bán bia thức uống chính. Từ này thường chỉ những nơi không gian thân mật để thưởng thức bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We decided to meet at the old beerhouse downtown. (Chúng tôi quyết định gặp nhauquán bia trong trung tâm thành phố.)
    • This traditional beerhouse serves several local brews. (Quán bia truyền thống này phục vụ nhiều loại bia địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a historic beerhouse": một quán bia lịch sử lâu đời.
    • The city tour includes a visit to a historic beerhouse. (Chuyến tham quan thành phố bao gồm một chuyến viếng thăm một quán bia lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Beer hall (n): hội trường bia, thường lớn hơn có thể phục vụ đông người hơn một "beerhouse".
  • Pub (n): quán rượu kiểu Anh, nơi phục vụ nhiều loại đồ uống cồn, bao gồm cả bia.
  • Tavern (n): quán rượu, tửu quán, một từ cổ hơn để chỉ nơi bán đồ uống thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Alehouse (n): quán bia (cách gọi cổ, thường dùng cho bia ale).
  • Brewpub (n): nhà hàng bia thủ công, nơi vừa sản xuất vừa phục vụ bia tại chỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "beerhouse". Các thành ngữ thường liên quan đến việc uống bia hoặc các quán rượu nói chung.
beerhouse

A group of friends enjoys a lively conversation at the beerhouse.

danh từ
  1. quán bia