beestings

/'bi:stiɳz/
Học thuật
Thân thiện
beestings

A farmer collects beestings from a dairy cow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sữa non của mới đẻ: "Beestings" từ dùng để chỉ loại sữa đặc biệt, giàu dinh dưỡng kháng thể, được tiết ra từ trong vài ngày đầu sau khi sinh con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer collected the beestings to feed the newborn calf. (Người nông dân vắt sữa non để cho con mới sinh .)
    • Beestings are thicker and more yellow than regular milk. (Sữa non đặc màu vàng hơn sữa thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colostrum": Đây thuật ngữ y học hoặc khoa học phổ biến hơn để chỉ "beestings", có thể dùng cho cả người động vật.
    • Beestings, or colostrum, is vital for the calf's immune system. (Sữa non, hay colostrum, rất quan trọng cho hệ miễn dịch của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Colostrum (n): Sữa non (thuật ngữ chung, trang trọng hơn).
  • First milk (n): Sữa đầu (cách gọi đơn giản, dễ hiểu).
Từ đồng nghĩa
  • Colostrum: sữa non.
  • First milk: sữa đầu tiên.
beestings

A farmer collects beestings from a dairy cow.

danh từ số nhiều
  1. sữa non của mới đẻ