beethoven

beethoven

He listens to Beethoven on his headphones while studying.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Âm nhạc của Beethoven: "Beethoven" dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc do nhà soạn nhạc người Đức Ludwig van Beethoven sáng tác. - Nhà soạn nhạc Beethoven: "Beethoven" cũng tên của chính nhà soạn nhạc nổi tiếng người Đức (1770-1827), người đã sáng tác nhạc khí (đặc biệt giao hưởng nhạc thính phòng) tiếp tục sáng tác sau khi bị mất thính lực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích nhạc của Beethoven nhất trong tất cả.)
  • (Beethoven đã sáng tác chín bản giao hưởng.)
  • (Tôi đang nghe Bản giao hưởng số 5 của Beethoven.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy Beethoven": thưởng thức các tác phẩm của Beethoven.
    • Many people enjoy Beethoven for its emotional depth. (Nhiều người thưởng thức nhạc của Beethoven chiều sâu cảm xúc của .)
  • "Beethoven's music": cụm từ chỉ các tác phẩm do Beethoven sáng tác.
    • Beethoven's music is known for its dramatic contrasts. (Âm nhạc của Beethoven nổi tiếng với những tương phản kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Beethovenian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Beethoven.
    • The Beethovenian style is marked by innovation. (Phong cách Beethovenian được đánh dấu bởi sự đổi mới.)
  • Beethovenesque (tính từ): giống phong cách của Beethoven.
    • The composition has a Beethovenesque quality. (Tác phẩm chất Beethovenesque.)
Từ đồng nghĩa
  • Ludwig van Beethoven: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
  • Nhà soạn nhạc người Đức: mô tả chức danh quốc tịch.
  • Bậc thầy giao hưởng: chỉ tài năng của ông trong thể loại giao hưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Beethoven of a man": (không phổ biến) chỉ một người tài năng hoặc ý chí phi thường, giống như Beethoven.
    • He is a Beethoven of a man, overcoming all obstacles. (Anh ấy một người như Beethoven, vượt qua mọi trở ngại.)