beethovenian

Học thuật
Thân thiện
beethovenian

A conductor leads the orchestra in a Beethovenian symphony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Ludwig van Beethoven hoặc liên quan đến ông: Dùng để mô tả những liên hệ trực tiếp đến nhà soạn nhạc người Đức Ludwig van Beethoven.
    • Thuộc về hoặc mang đặc điểm âm nhạc của Beethoven: Dùng để mô tả phong cách, tinh thần, hoặc đặc điểm trong các tác phẩm âm nhạc do Beethoven sáng tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The symphony had a powerful, beethovenian grandeur. (Bản giao hưởng mang một sự hùng vĩ mang đậm phong cách Beethoven.)
    • His late string quartets are considered profoundly beethovenian in their complexity. (Những tứ tấu đàn dây cuối cùng của ông ấy được coi mang tính chất Beethoven sâu sắc về sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a beethovenian struggle": một cuộc đấu tranh mang tinh thần Beethoven, thường ám chỉ sự vượt qua nghịch cảnh, giống như trong cuộc đời âm nhạc của ông.

    • The composer's life was marked by a beethovenian struggle against deafness. (Cuộc đời của nhà soạn nhạc được đánh dấu bởi một cuộc đấu tranh kiểu Beethoven chống lại chứng điếc.)
  • "beethovenian heroism": chủ nghĩa anh hùng kiểu Beethoven, chỉ sức mạnh, sự quyết tâm tính bi tráng trong âm nhạc của ông.

    • The finale of the piece is filled with beethovenian heroism. (Chương cuối của tác phẩm tràn ngập chủ nghĩa anh hùng kiểu Beethoven.)
Biến thể từ gần giống
  • Beethovenesque (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) mang phong cách hoặc đặc điểm giống Beethoven.
    • The dramatic contrasts in the sonata are truly Beethovenesque. (Những tương phản kịch tính trong bản sonata thực sự mang phong cách Beethoven.)
Từ đồng nghĩa
  • In the style of Beethoven: theo phong cách của Beethoven.
  • Characteristic of Beethoven: mang đặc trưng của Beethoven.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình âm nhạc, học thuật hoặc văn chương để mô tả ảnh hưởng hoặc phong cách tương tự Beethoven. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
beethovenian

A conductor leads the orchestra in a Beethovenian symphony.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Ludwig van Beethoven hay âm nhạc của ông

Từ đồng nghĩa