beetle-brain

/'bi:tlbrein/
Học thuật
Thân thiện
beetle-brain

A student called his classmate a beetle-brain during recess.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu đần, người đần độn: "Beetle-brain" một từ lóng, dùng như một lời chửi mắng hoặc xúc phạm để chỉ một người được coi rất ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc suy nghĩ chậm chạp. Từ này so sánh bộ não của người đó với bộ não nhỏ bé đơn giản của một con bọ cánh cứng (beetle).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Don't be such a beetle-brain and read the instructions first!" (Đừng ngu ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi!)
    • "He forgot his keys again? What a beetle-brain!" (Anh ta lại quên chìa khóa à? Đúng đồ ngốc!)
    • The insult "beetle-brain" is not considered polite. (Lời chửi "beetle-brain" không được coi lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các tình huống không trang trọng, thường giữa bạn bè khi trêu chọc nhau hoặc trong lúc tranh cãi, tức giận. mang tính chất xúc phạm rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Beetle-browed (adj): Đây một từ hoàn toàn khác, có nghĩa " lông mày rậm nhô ra" hoặc "có vẻ cau có, khó chịu".
    • The beetle-browed man glared at the noisy children. (Người đàn ông cau có nhìn trẻ ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
  • Moron: kẻ đần độn.
  • Dimwit: người đần, ngốc.
  • Blockhead: đồ đần, đầu gỗ.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Intellectual: trí thức.
  • Savvy person: người hiểu biết, người sành sỏi.
Lưu ý sử dụng
  • "Beetle-brain" một từ lóng (slang) một lời lăng mạ (insult). Bạn nên tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ, rất thô lỗ có thể gây xúc phạm nghiêm trọng.
beetle-brain

A student called his classmate a beetle-brain during recess.

danh từ
  1. người ngu đần, người đần độn