beetle-eyed

/'bi:tlaid/
Học thuật
Thân thiện
beetle-eyed

A man squints through his beetle-eyed glasses at a distant sign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cận thị: "beetle-eyed" một tính từ mô tả tình trạng mắt bị cận thị, tức là khả năng nhìn xa kém. Từ này có thể mang sắc thái hơi hoặc ít trang trọng.
    • đôi mắt lồi (giống mắt bọ cánh cứng): Nghĩa gốc hình ảnh hơn, mô tả đôi mắt to, lồi ra, gợi liên tưởng đến mắt của loài bọ cánh cứng (beetle).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, beetle-eyed librarian peered over her glasses. ( thủ thư lớn tuổi, cận thị nhìn qua kính.)
    • He gave me a beetle-eyed stare that was quite unsettling. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt lồi tròn khá đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính văn học/ miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả sinh động để vẽ nên hình ảnh một nhân vật đôi mắt đặc biệt, thường gợi vẻ kỳ dị, tò mò hoặc đáng sợ.
    • The creature in the story was described as small and beetle-eyed. (Sinh vật trong câu chuyện được miêu tả nhỏ bé đôi mắt lồi như mắt bọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beetle-browed (adj): lông mày rậm nhô ra, trông có vẻ cau có hoặc đe dọa.
    • He was a beetle-browed man who seldom smiled. (Ông ta người lông mày rậm nhô ra hiếm khi cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Nearsighted (adj): cận thị (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Myopic (adj): cận thị (từ mang tính học thuật, y khoa).
  • Bug-eyed (adj): mắt lồi (từ thông tục, gần nghĩa với nghĩa miêu tả hình ảnh của "beetle-eyed").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "beetle-eyed". Tuy nhiên, hình ảnh "mắt bọ cánh cứng" có thể xuất hiện trong các mô tả văn học để tạo ấn tượng mạnh.
beetle-eyed

A man squints through his beetle-eyed glasses at a distant sign.

tính từ
  1. cận thị