before-mentioned

/bi'fɔ:,menʃnd/
Học thuật
Thân thiện
before-mentioned

The before-mentioned rule is explained in the previous paragraph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã kểtrên, đã nóitrên: Dùng để chỉ một người, sự vật, sự việc, hoặc chi tiết đã được đề cập đến trước đó trong cùng một văn bản, bài nói hoặc cuộc thảo luận. Từ này giúp tránh việc phải lặp lại thông tin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please refer to the before-mentioned document for details. (Vui lòng tham khảo tài liệu đã nóitrên để biết chi tiết.)
    • The before-mentioned rules will take effect immediately. (Các quy tắc đã kể trên sẽ hiệu lực ngay lập tức.)
    • We have addressed all before-mentioned concerns in the new policy. (Chúng tôi đã giải quyết tất cả các mối quan ngại đã đề cập trước đó trong chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The before-mentioned": Cụm danh từ hóa, dùng để thay thế cho danh từ đã được nói đến.
    • The contract was signed by the before-mentioned. (Hợp đồng đã được bởi người đã nóitrên.)
  • Thường được sử dụng trong văn bản pháp , hợp đồng, hoặc các tài liệu học thuật để đảm bảo tính chính xác rõ ràng khi tham chiếu ngược.
Biến thể từ gần giống
  • Aforementioned (adj): Đã đề cập trước đó. (Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa tương tự, thường gặp hơn trong văn viết trang trọng.)
  • Aforesaid (adj): Đã nóitrên. (Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp .)
  • Above-mentioned (adj): Đã đề cậptrên. (Từ đồng nghĩa, cách dùng hoàn toàn tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Previously mentioned: Được đề cập trước đó.
  • Aforenamed: Đã được nêu tên trước đó.
Lưu ý
  • "Before-mentioned" chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các văn bản hành chính, pháp hoặc học thuật. Trong văn nói thông thường hoặc văn viết ít trang trọng hơn, người ta thường dùng các cụm như "mentioned earlier", "that I/we talked about", hoặc đơn giản dùng đại từ "this/that/these/those".
before-mentioned

The before-mentioned rule is explained in the previous paragraph.

tính từ
  1. đã kểtrên, đã nóitrên