beg off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Xin phép được miễn tham gia một cam kết hoặc nghĩa vụ nào đó: "beg off" có nghĩa là yêu cầu được tha, được miễn trách nhiệm hoặc không phải thực hiện một lời hứa hay sự sắp xếp đã định trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải xin phép không tham dự bữa tiệc tối vì cảm thấy không khỏe.)
- (Anh ấy xin phép vắng mặt cuộc họp, nói rằng có việc cá nhân khẩn cấp.)
- (Tôi cố xin miễn làm nhiệm vụ đó, nhưng sếp tôi nhất quyết yêu cầu tôi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to beg off from something": xin phép được miễn tham gia một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
- He begged off from the charity run due to a knee injury. (Anh ấy xin phép không tham gia cuộc chạy từ thiện vì chấn thương đầu gối.)
"to beg off doing something": xin phép không phải làm một việc gì đó.
- She begged off attending the conference, preferring to work from home. (Cô ấy xin phép không tham dự hội nghị, thích làm việc ở nhà hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Beg off (cụm động từ, không có biến thể danh từ hoặc tính từ trực tiếp).
- Beggar (danh từ): người ăn xin, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "beg off".
Từ đồng nghĩa
- Excuse oneself: xin phép rút lui, xin lỗi vì không thể tham gia.
- He excused himself from the party early. (Anh ấy xin phép rời bữa tiệc sớm.)
- Get out of: thoát khỏi (một cam kết) một cách khéo léo.
- She got out of the meeting by pretending to be sick. (Cô ấy thoát khỏi cuộc họp bằng cách giả vờ ốm.)
- Plead off: xin miễn dựa trên lý do cá nhân.
- He pleaded off from the assignment, citing a heavy workload. (Anh ấy xin miễn nhiệm vụ đó, viện lý do khối lượng công việc quá tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beg off (như đã giải thích ở trên) là cụm động từ chính. Không có cụm từ nào khác có cùng gốc "beg" mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Beg off thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bán trang trọng. Không có thành ngữ riêng biệt nào ngoài cụm từ này.